아무 단어나 입력하세요!

"tryst" in Vietnamese

cuộc hẹn hò bí mật

Definition

Một cuộc gặp gỡ được giữ bí mật, thường dành cho những người yêu nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn học hay truyện lãng mạn, gợi ý sắc thái bí mật, hồi hộp hoặc tình yêu bị cấm đoán. Hiếm dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

They arranged a tryst in the park at midnight.

Họ hẹn nhau một **cuộc hẹn hò bí mật** ở công viên lúc nửa đêm.

A tryst can make people feel excited and nervous.

Một **cuộc hẹn hò bí mật** có thể khiến người ta cảm thấy hồi hộp và lo lắng.

The couple kept their tryst a secret from everyone.

Cặp đôi giữ **cuộc hẹn hò bí mật** của mình không cho ai biết.

Their secret tryst at the old café became a weekly ritual.

**Cuộc hẹn hò bí mật** ở quán cà phê cũ đã trở thành thói quen hằng tuần của họ.

"Did you catch that? They had a late-night tryst downtown," she whispered.

"Bạn nghe chưa? Họ vừa có **cuộc hẹn hò bí mật** khuya ở trung tâm đó," cô thì thầm.

For years, the lovers’ tryst spot remained their little secret.

Nhiều năm qua, chỗ **cuộc hẹn hò bí mật** của họ vẫn là bí mật nhỏ của hai người.