아무 단어나 입력하세요!

"try out for" in Vietnamese

thi tuyểnthử sức để vào

Definition

Tham gia thi hoặc thử sức để được vào một đội, nhóm hoặc buổi biểu diễn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho các buổi thi vào đội thể thao, diễn kịch trường học hoặc nhóm nhạc. Không nhầm với 'try out' nghĩa là thử trải nghiệm.

Examples

I'm going to try out for the basketball team.

Tôi sẽ **thi tuyển** vào đội bóng rổ.

Sarah will try out for the school play next week.

Sarah sẽ **thi tuyển** vào vở kịch trường tuần tới.

Many students try out for the music band each year.

Nhiều học sinh mỗi năm đều **thi tuyển** vào ban nhạc.

Did you hear Mike is going to try out for the soccer team?

Bạn đã nghe Mike sẽ **thi tuyển** vào đội bóng chưa?

I don’t think I’m ready to try out for the lead role yet.

Tôi nghĩ mình chưa sẵn sàng để **thi tuyển** vào vai chính.

Anyone can try out for the debate team if they want.

Ai cũng có thể **thi tuyển** vào đội tranh biện nếu muốn.