아무 단어나 입력하세요!

"trust to do" in Vietnamese

tin tưởng (ai đó làm việc gì)

Definition

Cảm giác tin chắc rằng ai đó sẽ thực hiện một việc hoặc nhiệm vụ một cách đáng tin cậy.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với người (không dùng với vật) trong cấu trúc 'trust somebody to do something'. Mang tính trang trọng, lịch sự, phổ biến trong công việc.

Examples

I trust you to do your homework on time.

Tôi **tin em sẽ làm** bài tập về nhà đúng hạn.

Can we trust her to do what's right?

Liệu chúng ta có thể **tin cô ấy sẽ làm** điều đúng không?

The teacher trusted him to do the experiment alone.

Giáo viên **tin tưởng anh ấy thực hiện** thí nghiệm một mình.

You can trust me to do what I promised.

Bạn có thể **tin tôi sẽ làm** điều tôi đã hứa.

I don't trust them to do the job properly without help.

Tôi không **tin họ sẽ làm** việc này đúng cách nếu không có sự giúp đỡ.

Do you really trust him to do that on his own?

Bạn thật sự **tin tưởng anh ấy sẽ làm** điều đó một mình sao?