아무 단어나 입력하세요!

"trusses" in Vietnamese

giàn (kết cấu xây dựng)đai thoát vị (thiết bị y tế)

Definition

Giàn là cấu trúc vững chắc bằng gỗ hoặc kim loại, dùng trong xây dựng để đỡ mái nhà hoặc cầu. Ngoài ra, từ này còn ám chỉ một loại đai y tế dùng để hỗ trợ cơ thể, như đai thoát vị.

Usage Notes (Vietnamese)

'Roof trusses' rất phổ biến trong xây dựng. Nghĩa y tế hiện nay ít dùng, chủ yếu gặp ở tài liệu cũ. Không nhầm với 'trusts' (tổ chức) hay 'trousers' (quần dài).

Examples

The builders installed metal trusses to support the roof.

Những người thợ lắp đặt **giàn** kim loại để đỡ mái nhà.

Many bridges use large wooden trusses for extra strength.

Nhiều cây cầu sử dụng **giàn** gỗ lớn để tăng độ chắc chắn.

Some patients wear special trusses to help support a hernia.

Một số bệnh nhân đeo **đai thoát vị** đặc biệt để hỗ trợ thoát vị.

They needed extra trusses after discovering a design flaw in the ceiling.

Sau khi phát hiện lỗi thiết kế trần, họ cần thêm các **giàn** nữa.

Old barns often have wooden trusses visible from inside.

Trong các nhà kho cũ, **giàn** gỗ thường lộ ra bên trong.

With modern materials, these trusses can span much greater distances than before.

Với vật liệu hiện đại, các **giàn** này có thể vượt qua khoảng cách lớn hơn nhiều so với trước đây.