"trunks" in Vietnamese
Definition
"Trunks" dùng để chỉ thân cây to, vali lớn, cốp xe, vòi của voi hoặc quần bơi nam.
Usage Notes (Vietnamese)
"Swimming trunks" luôn ở dạng số nhiều. "Trunk" nghĩa cốp xe thường dùng ở Mỹ, ở Anh gọi là "boot". "Thân cây" là cách dùng phổ biến nhất.
Examples
The old tree had a very wide trunk.
Cây già có **thân** rất to.
Put the groceries in the trunk of the car.
Để đồ mua vào **cốp xe**.
Don't forget to pack your swimming trunks for the trip.
Đừng quên mang **quần bơi** đi du lịch nhé.
The elephant sprayed water with its trunk to cool off.
Con voi phun nước bằng **vòi** để làm mát.
We found old photo albums in a dusty trunk in the attic.
Chúng tôi tìm thấy album ảnh cũ trong một **vali** bụi bặm trên gác mái.
He was walking around in nothing but his trunks on that scorching beach day.
Anh ấy chỉ mặc mỗi **quần bơi** trên bãi biển nắng như thiêu đốt.