아무 단어나 입력하세요!

"trunk" in Vietnamese

thân câycốp xerương lớn

Definition

Là phần thân lớn của cây, khoang chứa đồ phía sau ô tô, hoặc một chiếc rương lớn dùng để cất giữ đồ đạc.

Usage Notes (Vietnamese)

‘tree trunk’ dùng chỉ phần thân của cây, ‘car trunk’ là cốp xe (thường dùng tại Mỹ). ‘storage trunk’ là rương lớn để đựng đồ.

Examples

The tree has a thick trunk.

Cái cây này có **thân cây** to.

I put my bag in the trunk of the car.

Tôi đã bỏ túi xách vào **cốp xe**.

The old trunk is full of clothes.

**Rương lớn** cũ này đầy quần áo.

Can you open the trunk? I left the groceries in there.

Bạn mở **cốp xe** được không? Tôi để đồ ở đó.

We sat on a fallen trunk by the river and talked for hours.

Chúng tôi ngồi trên **thân cây** đổ bên bờ sông và trò chuyện hàng giờ liền.

My grandmother kept letters and photos in a wooden trunk.

Bà tôi giữ thư và ảnh trong một **rương lớn** bằng gỗ.