아무 단어나 입력하세요!

"trumpeters" in Vietnamese

người thổi kèn trumpet

Definition

Người thổi kèn trumpet là người chơi nhạc cụ trumpet, một loại nhạc cụ thuộc bộ đồng. Có thể chỉ một người hoặc một nhóm người.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho nghệ sĩ chơi trumpet trong nhạc cổ điển, hiện đại hay jazz ('jazz trumpeters'). Đây là số nhiều; số ít là 'trumpeter'.

Examples

The trumpeters played a beautiful song at the concert.

Các **người thổi kèn trumpet** đã chơi một bản nhạc tuyệt đẹp tại buổi hòa nhạc.

Three young trumpeters joined the school band.

Ba **người thổi kèn trumpet** trẻ đã tham gia vào ban nhạc của trường.

The trumpeters wore matching uniforms.

Các **người thổi kèn trumpet** mặc đồng phục giống nhau.

Many famous trumpeters have influenced jazz music over the years.

Nhiều **người thổi kèn trumpet** nổi tiếng đã ảnh hưởng đến nhạc jazz qua nhiều năm.

The parade began with the trumpeters leading the way.

Cuộc diễu hành bắt đầu với **người thổi kèn trumpet** dẫn đầu.

At the wedding, the trumpeters gave the ceremony a grand atmosphere.

Tại đám cưới, **người thổi kèn trumpet** đã làm cho buổi lễ thêm long trọng.