"trumpeter" in Vietnamese
Definition
Người chơi kèn trumpet, có thể là chuyên nghiệp hoặc không chuyên.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường nói về những người chơi trumpet trong ban nhạc cổ điển, jazz hoặc diễu hành. Chỉ dùng cho người chơi kèn trumpet.
Examples
The trumpeter played a beautiful song.
**Người chơi kèn trumpet** đã trình diễn một bản nhạc tuyệt vời.
My sister wants to be a trumpeter.
Em gái tôi muốn trở thành **người chơi kèn trumpet**.
The orchestra needs a new trumpeter.
Dàn nhạc cần một **người chơi kèn trumpet** mới.
That trumpeter really stole the show last night!
**Người chơi kèn trumpet** đó đã thực sự tỏa sáng tối qua!
I met a jazz trumpeter in New Orleans.
Tôi đã gặp một **người chơi kèn trumpet** nhạc jazz ở New Orleans.
When the trumpeter started soloing, everyone cheered.
Khi **người chơi kèn trumpet** bắt đầu solo, mọi người đã vỗ tay reo hò.