"truffle" in Vietnamese
Definition
Nấm cục là loại nấm quý hiếm, đắt tiền, mọc dưới đất và rất được ưa chuộng trong ẩm thực. Từ này cũng dùng cho viên sôcôla tròn nhân mềm.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong ăn uống cao cấp, 'nấm cục' thường chỉ loại nấm. 'Sôcôla truffle' là kẹo ngọt. Ngữ cảnh sẽ cho biết ý nghĩa nào đúng. 'Truffle oil' là dầu có mùi nấm cục.
Examples
A truffle is a rare mushroom found in the forest.
**Nấm cục** là loại nấm quý hiếm được tìm thấy trong rừng.
She made delicious chocolate truffles for dessert.
Cô ấy đã làm những viên **sôcôla truffle** ngon cho món tráng miệng.
Chefs use truffle oil to add flavor to dishes.
Đầu bếp dùng **dầu nấm cục** để tăng hương vị cho món ăn.
Finding a wild truffle can be like searching for hidden treasure.
Tìm được **nấm cục** trong tự nhiên giống như săn tìm kho báu.
He surprised me with a fancy truffle chocolate from Paris.
Anh ấy đã tặng tôi một viên **sôcôla truffle** sang trọng từ Paris.
Some restaurants charge a lot for pasta with shaved truffle.
Một số nhà hàng tính giá cao cho món mì với **nấm cục** bào.