"truest" in Vietnamese
Definition
'Truest' diễn tả điều gì hoặc ai đó là thật nhất, chân thành nhất hoặc trung thành nhất so với tất cả những gì còn lại.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để nhấn mạnh trong các cụm như 'truest friend' hoặc 'truest form'. Chủ yếu xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc văn học, hiếm khi dùng với vật thể cụ thể.
Examples
She is my truest friend.
Cô ấy là người bạn **thành thật nhất** của tôi.
That is the truest answer I have heard.
Đó là câu trả lời **đúng nhất** mà tôi từng nghe.
He showed his truest feelings at the wedding.
Anh ấy đã bộc lộ những cảm xúc **chân thật nhất** của mình tại lễ cưới.
This song expresses the truest side of who I am.
Bài hát này bộc lộ **đúng nhất** con người tôi.
In his truest moments, he always put his family first.
Trong những giây phút **thật nhất**, anh ấy luôn đặt gia đình lên hàng đầu.
Some say laughter is the truest sign of happiness.
Nhiều người nói tiếng cười là dấu hiệu **chân thực nhất** của hạnh phúc.