아무 단어나 입력하세요!

"trueman" in Vietnamese

người đàn ông chân chính (cổ)người đàn ông đích thực (xưa)

Definition

Chỉ người đàn ông thực sự, chân thành, có phẩm chất đáng quý; từ này cổ và hiếm gặp trong tiếng Việt hiện đại.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất ít gặp trong đời sống hằng ngày, đa phần thấy ở văn học cổ hay văn bản lịch sử. Không nhầm với tên riêng hay phim ảnh.

Examples

The hero in the story was called a trueman by his friends.

Nhân vật anh hùng trong truyện được bạn bè gọi là **người đàn ông chân chính**.

A trueman always keeps his word.

Một **người đàn ông chân chính** luôn giữ lời.

It is rare to find a trueman today.

Ngày nay hiếm khi tìm được một **người đàn ông chân chính**.

Back then, people respected a trueman for his honesty and bravery.

Ngày xưa, một **người đàn ông chân chính** được tôn trọng nhờ sự trung thực và dũng cảm.

She called him a trueman, saying he never lied or cheated.

Cô ấy gọi anh là **người đàn ông chân chính**, nói rằng anh không bao giờ nói dối hay lừa lọc.

The word trueman sounds old-fashioned, but it once meant a man of real substance.

Từ **người đàn ông chân chính** nghe có vẻ cổ xưa, nhưng từng chỉ những người đàn ông thực sự đáng trọng.