"trueman" in Vietnamese
Definition
Chỉ người đàn ông thực sự, chân thành, có phẩm chất đáng quý; từ này cổ và hiếm gặp trong tiếng Việt hiện đại.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này rất ít gặp trong đời sống hằng ngày, đa phần thấy ở văn học cổ hay văn bản lịch sử. Không nhầm với tên riêng hay phim ảnh.
Examples
The hero in the story was called a trueman by his friends.
Nhân vật anh hùng trong truyện được bạn bè gọi là **người đàn ông chân chính**.
A trueman always keeps his word.
Một **người đàn ông chân chính** luôn giữ lời.
It is rare to find a trueman today.
Ngày nay hiếm khi tìm được một **người đàn ông chân chính**.
Back then, people respected a trueman for his honesty and bravery.
Ngày xưa, một **người đàn ông chân chính** được tôn trọng nhờ sự trung thực và dũng cảm.
She called him a trueman, saying he never lied or cheated.
Cô ấy gọi anh là **người đàn ông chân chính**, nói rằng anh không bao giờ nói dối hay lừa lọc.
The word trueman sounds old-fashioned, but it once meant a man of real substance.
Từ **người đàn ông chân chính** nghe có vẻ cổ xưa, nhưng từng chỉ những người đàn ông thực sự đáng trọng.