아무 단어나 입력하세요!

"truelove" in Vietnamese

tình yêu đích thựcngười yêu đích thực

Definition

Một người mà bạn yêu thương sâu sắc và thật lòng nhất, được coi là tình yêu đích thực trong đời.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tình yêu đích thực' mang sắc thái lãng mạn, thường xuất hiện trong thơ, truyện hoặc bài hát; ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Gần với nghĩa 'soulmate'.

Examples

She believes in finding her truelove.

Cô ấy tin vào việc sẽ tìm được **tình yêu đích thực** của mình.

Romeo thought Juliet was his truelove.

Romeo nghĩ rằng Juliet là **tình yêu đích thực** của mình.

Many people dream of meeting their truelove one day.

Nhiều người mơ về một ngày được gặp **tình yêu đích thực** của mình.

After all these years, I finally found my truelove.

Sau bao nhiêu năm, cuối cùng tôi cũng đã tìm thấy **tình yêu đích thực** của mình.

They say your truelove is out there somewhere.

Người ta nói **tình yêu đích thực** của bạn ở đâu đó ngoài kia.

Sometimes your best friend becomes your truelove.

Đôi khi người bạn thân nhất lại trở thành **tình yêu đích thực** của bạn.