아무 단어나 입력하세요!

"truckster" in Vietnamese

truckster (tiếng lóng)tài xế xe tải (không trang trọng)

Definition

Đây là từ lóng, thường dùng vui hoặc không trang trọng để chỉ người lái xe tải lớn, đặc biệt phổ biến ở Bắc Mỹ. Không phải là tên nghề nghiệp chính thức.

Usage Notes (Vietnamese)

'truckster' chỉ nên dùng trong giao tiếp bạn bè, bình thường; khi nói chuyện trang trọng hãy dùng 'tài xế xe tải'.

Examples

My uncle is a truckster who drives across the country.

Chú tôi là một **truckster** lái xe khắp đất nước.

A truckster spends many hours on the road.

Một **truckster** dành rất nhiều giờ trên đường.

The life of a truckster can be lonely but adventurous.

Cuộc sống của một **truckster** có thể cô đơn nhưng đầy phiêu lưu.

Ever met a truckster with a pet parrot riding shotgun?

Bạn đã từng gặp **truckster** nào có con vẹt ngồi bên cạnh chưa?

All the trucksters at that diner swap road stories every night.

Tất cả những **truckster** ở quán ăn đó đều kể chuyện đường mỗi tối.

Call me a truckster, but I love the freedom of the open road.

Cứ gọi tôi là **truckster**, nhưng tôi thích tự do trên con đường rộng mở.