아무 단어나 입력하세요!

"truckloads" in Vietnamese

xe tải đầyrất nhiều

Definition

Chỉ một số lượng rất lớn, thường dùng để nói về lượng hàng mà một chiếc xe tải có thể chở được. Trong văn nói, có thể dùng để chỉ số lượng cực kỳ nhiều.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thông dụng trong văn nói; thường dùng dạng 'truckloads of...' để nhấn mạnh sự nhiều, không dùng cho văn viết trang trọng.

Examples

They brought truckloads of sand for the construction site.

Họ đã mang đến công trường **xe tải đầy** cát.

We need truckloads of supplies for the festival.

Chúng ta cần **xe tải đầy** vật dụng cho lễ hội.

The company shipped truckloads of goods to the stores.

Công ty đã chuyển **xe tải đầy** hàng hoá đến các cửa hàng.

There were truckloads of people at the concert last night.

Tối qua có **xe tải đầy** người ở buổi hòa nhạc.

She gets truckloads of emails every day.

Cô ấy nhận **xe tải đầy** email mỗi ngày.

Kids ate truckloads of ice cream at the party.

Lũ trẻ đã ăn **xe tải đầy** kem ở buổi tiệc.