"truck" in Vietnamese
xe tải
Definition
Phương tiện lớn chạy trên đường, dùng để chở hàng hóa hoặc vật liệu từ nơi này đến nơi khác.
Usage Notes (Vietnamese)
'Xe tải' chủ yếu chỉ loại xe lớn chở hàng hóa, không dùng cho xe nhỏ hoặc xe chở khách. Có các loại như 'xe tải giao hàng', 'xe bán tải', 'xe cứu hộ'.
Examples
The truck is full of boxes.
**Xe tải** đầy hộp.
My dad drives a truck for work.
Bố tôi lái **xe tải** để làm việc.
A red truck stopped at the light.
Một chiếc **xe tải** đỏ dừng lại ở đèn đỏ.
We rented a truck to move all our furniture.
Chúng tôi đã thuê một **xe tải** để chuyển tất cả đồ đạc.
A food truck sells tacos near my office every day.
Một **xe tải** bán đồ ăn bán taco gần văn phòng tôi mỗi ngày.
Be careful—there's a big truck coming!
Cẩn thận—có một **xe tải** lớn đang đến!