아무 단어나 입력하세요!

"trousseau" in Vietnamese

đồ cướicủa hồi môn (cưới)

Definition

Những đồ dùng như quần áo, chăn ga và vật dụng cá nhân mà cô dâu chuẩn bị để mang về nhà chồng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong bối cảnh đám cưới, không dùng cho việc gói đồ bình thường hoặc đi du lịch. Thường gặp trong cụm 'đồ cưới của cô dâu'.

Examples

She packed her trousseau before the wedding.

Cô ấy đã chuẩn bị **đồ cưới** của mình trước đám cưới.

The trousseau included dresses and linens.

**Đồ cưới** bao gồm váy áo và ga trải giường.

Her mother helped her choose items for the trousseau.

Mẹ cô ấy đã giúp cô chọn đồ cho **đồ cưới**.

Her trousseau was the talk of the whole village.

**Đồ cưới** của cô ấy là chủ đề bàn tán của cả làng.

Building her trousseau took months of careful planning.

Việc chuẩn bị **đồ cưới** của cô mất nhiều tháng lên kế hoạch cẩn thận.

These sheets are part of my grandmother’s trousseau.

Những tấm ga này là một phần trong **đồ cưới** của bà tôi.