"troublemaking" in Vietnamese
Definition
Hành động gây ra rắc rối, làm xáo trộn trật tự hoặc tạo mâu thuẫn một cách cố ý.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng như danh từ, chỉ hành động cố ý và liên tục, khác với sai lầm ngẫu nhiên. 'troublemaking friends' nghĩa là bạn bè hay gây rối.
Examples
His troublemaking at school upset the teachers.
**Gây rối** ở trường của cậu ấy đã làm các giáo viên bực mình.
Her parents worry about her troublemaking friends.
Bố mẹ cô ấy lo lắng về những người bạn **gây rối** của cô ấy.
The teacher punished him for troublemaking in class.
Giáo viên đã phạt cậu ấy vì **gây rối** trong lớp.
We had enough of his constant troublemaking at the party.
Chúng tôi đã quá đủ với việc **gây rối** liên tục của anh ấy ở buổi tiệc.
Her troublemaking really spices things up, but sometimes it goes too far.
Sự **gây rối** của cô ấy đôi khi làm không khí sôi động hơn, nhưng thỉnh thoảng lại vượt quá giới hạn.
He's known for his playful troublemaking, not for being mean.
Anh ấy nổi tiếng với **gây rối** vui tính, chứ không phải vì ác ý.