아무 단어나 입력하세요!

"trouble in paradise" in Vietnamese

rắc rối trong thiên đườngtrục trặc trong mối quan hệ tưởng như hoàn hảo

Definition

Diễn đạt này dùng để nói về mối quan hệ hay tình huống tưởng như hoàn hảo nhưng thực ra đang có vấn đề hoặc mâu thuẫn ngầm.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ mang tính hàm ý hoặc châm biếm nhẹ, thường nói về tình cảm nhưng có thể ứng với mọi tình huống tưởng hoàn hảo. Không dùng theo nghĩa đen.

Examples

There is trouble in paradise between Anna and Tom.

Giữa Anna và Tom đang có **rắc rối trong thiên đường**.

Some say the company has trouble in paradise after the merger.

Có người nói sau sáp nhập, công ty có **rắc rối trong thiên đường**.

If you argue a lot, it may be a sign of trouble in paradise.

Nếu bạn thường xuyên cãi vã, đó có thể là dấu hiệu của **rắc rối trong thiên đường**.

Did you hear? Looks like there’s trouble in paradise for those newlyweds.

Bạn nghe chưa? Có vẻ đôi tân hôn đang gặp **rắc rối trong thiên đường**.

Everything looked perfect, but there was trouble in paradise behind the scenes.

Mọi thứ trông hoàn hảo, nhưng phía sau có **rắc rối trong thiên đường**.

I thought Mark and Lisa were doing great, but apparently there’s trouble in paradise.

Tôi tưởng Mark và Lisa rất ổn, nhưng hóa ra họ đang gặp **rắc rối trong thiên đường**.