아무 단어나 입력하세요!

"trotting" in Vietnamese

chạy nước kiệuđi nhanh

Definition

Di chuyển nhanh hơn đi bộ nhưng chậm hơn chạy, thường dùng mô tả ngựa hoặc động vật, thỉnh thoảng cũng chỉ người đi nhanh bằng bước ngắn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu mô tả ngựa, đôi lúc nói về người hoặc thú cưng đi nhanh bước nhỏ. "trotting along" có thể chỉ cách đi nhanh, có mục đích.

Examples

The horse was trotting around the field.

Con ngựa đang **chạy nước kiệu** quanh cánh đồng.

Sarah is trotting after her dog in the park.

Sarah đang **đi nhanh** theo sau con chó của mình trong công viên.

A child was trotting down the path happily.

Một đứa trẻ **đi nhanh** vui vẻ trên lối đi.

After lunch, the old man was trotting back home with a newspaper.

Sau bữa trưa, ông lão **đi nhanh** về nhà với tờ báo trên tay.

You could see the pony trotting gracefully at the show.

Bạn có thể thấy con ngựa nhỏ **chạy nước kiệu** duyên dáng tại buổi trình diễn.

I spotted her trotting over with my coffee just as I needed it.

Tôi thấy cô ấy **đi nhanh** mang cà phê đến đúng lúc tôi cần.