아무 단어나 입력하세요!

"trotter" in Vietnamese

chân giò heongựa chạy nước kiệu (đua)

Definition

'Trotter' thường chỉ chân giò heo dùng để nấu ăn, hoặc ngựa được huấn luyện cho các cuộc đua đi nước kiệu. Đôi khi cũng dùng cho người hay động vật đi kiểu nước kiệu.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong nấu ăn, 'trotter' thường là chân giò heo; với ngựa chỉ dùng trong đua. Đừng nhầm với 'trooper' (lính) hoặc 'trot' (chạy nước kiệu thông thường).

Examples

We ate a delicious trotter stew last night.

Tối qua chúng tôi đã ăn món hầm **chân giò heo** rất ngon.

A trotter can also be a horse that runs in special races.

Một **ngựa chạy nước kiệu** cũng có thể thi đấu ở các cuộc đua đặc biệt.

The chef cleaned each trotter before cooking.

Đầu bếp đã làm sạch từng **chân giò heo** trước khi nấu.

She ordered a plate of spicy trotters at the local restaurant.

Cô ấy đã gọi một đĩa **chân giò heo** cay ở nhà hàng địa phương.

His horse is a champion trotter in the European racing circuit.

Con ngựa của anh ấy là một **ngựa chạy nước kiệu** vô địch ở giải đua châu Âu.

Whenever he gets nervous, he starts pacing like a little trotter.

Mỗi khi lo lắng, anh ấy lại đi tới đi lui như một **ngựa chạy nước kiệu** nhỏ.