"trotted" in Vietnamese
Definition
Di chuyển nhanh hơn đi bộ nhưng chậm hơn chạy; thường dùng cho ngựa hoặc động vật, cũng có thể dùng cho người đi nhanh một cách nhẹ nhàng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Trotted' thường là động từ quá khứ, chủ yếu nói về động vật như ngựa. Với người, từ này mang nghĩa di chuyển nhanh nhẹn nhưng không gấp gáp. Thường gặp trong cụm: 'trotted along', 'trotted over'.
Examples
The horse trotted around the field.
Con ngựa **chạy nước kiệu** quanh cánh đồng.
She trotted to keep up with her friends.
Cô ấy **đi lúp xúp** để theo kịp các bạn.
The dog trotted back to its owner.
Chú chó **chạy nước kiệu** về với chủ.
After school, the kids trotted off to the playground.
Sau giờ học, bọn trẻ **đi lúp xúp** ra sân chơi.
He trotted over to see what the commotion was about.
Anh ấy **đi lúp xúp** đến để xem có chuyện gì xảy ra.
The little boy trotted downstairs when he smelled breakfast.
Cậu bé **chạy lúp xúp** xuống cầu thang khi ngửi thấy mùi bữa sáng.