아무 단어나 입력하세요!

"trots" in Vietnamese

chạy nước kiệuđi nước kiệu

Definition

'Trots' chỉ việc di chuyển nhanh hơn đi bộ nhưng chậm hơn chạy, thường dùng cho ngựa hoặc người đi bộ nhanh.

Usage Notes (Vietnamese)

'Trots' phần lớn dùng cho ngựa, nhưng cũng có thể dùng cho người đi nhanh. Không nhầm với 'the trots' (tiếng lóng chỉ tiêu chảy trong tiếng Anh).

Examples

The horse trots around the field every morning.

Con ngựa mỗi sáng **chạy nước kiệu** quanh cánh đồng.

She trots to school when she's late.

Khi bị trễ, cô ấy **chạy nước kiệu** đến trường.

The dog happily trots beside its owner.

Con chó vui vẻ **chạy nước kiệu** bên cạnh chủ.

My grandma still trots around the block every evening for exercise.

Bà mình vẫn **đi nước kiệu** quanh khu phố mỗi tối để tập thể dục.

When it starts to rain, everyone trots for cover.

Khi trời bắt đầu mưa, mọi người **chạy nước kiệu** tìm chỗ trú.

Kids trots over to the ice cream truck as soon as it arrives.

Trẻ con **chạy nước kiệu** đến xe kem ngay khi nó tới.