아무 단어나 입력하세요!

"trophy wife" in Vietnamese

vợ trẻ đẹp (lấy làm vật thể hiện đẳng cấp)vợ để trưng

Definition

Người vợ trẻ trung, xinh đẹp của một người đàn ông giàu có hoặc thành đạt, thường được xem là biểu tượng thể hiện địa vị.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là cách nói không trang trọng và có thể mang ý coi thường. Thường dùng khi nói chuyện phiếm hoặc bình luận về showbiz để nói về một người vợ chỉ đóng vai trò làm đẹp cho địa vị xã hội.

Examples

Many people think she is just a trophy wife.

Nhiều người nghĩ cô ấy chỉ là **vợ trẻ đẹp** mà thôi.

He married a much younger woman, and rumors call her his trophy wife.

Anh ấy cưới một người phụ nữ trẻ hơn rất nhiều, và có tin đồn rằng cô ta là **vợ trẻ đẹp** của anh.

People often judge a trophy wife for her looks instead of her personality.

Mọi người thường đánh giá **vợ để trưng** qua ngoại hình chứ không phải tính cách.

Everyone at the party was staring at his new trophy wife.

Mọi người trong bữa tiệc đều nhìn chằm chằm vào **vợ trẻ đẹp** mới của anh ấy.

"Don't call her a trophy wife—she's actually really accomplished," he said.

"Đừng gọi cô ấy là **vợ trẻ đẹp**—thực ra cô ấy rất thành đạt," anh ta nói.

There's more to being a trophy wife than just looking good.

Làm **vợ để trưng** không chỉ đơn giản là xinh đẹp.