아무 단어나 입력하세요!

"tromp" in Vietnamese

dẫm mạnhgiẫm đạp

Definition

Đi mạnh tạo tiếng động, hoặc giẫm đạp lên thứ gì đó bằng chân.

Usage Notes (Vietnamese)

‘tromp’ thường không trang trọng, chủ yếu dùng mô tả trẻ con hoặc nhóm người gây tiếng động. Cẩn thận không nhầm với ‘trump’. Ví dụ: ‘tromp through the mud’ là lội bùn làm ồn.

Examples

The children tromped through the wet grass.

Bọn trẻ **dẫm mạnh** lên cỏ ướt.

Please don't tromp through the house with muddy boots.

Làm ơn đừng **dẫm mạnh** vào nhà với đôi ủng bùn.

They tromped around the park all afternoon.

Họ **dẫm mạnh** quanh công viên suốt buổi chiều.

We could hear him tromping up the stairs from the other room.

Chúng tôi có thể nghe anh ấy **dẫm mạnh** lên cầu thang từ phòng bên cạnh.

After the rain, everyone had to tromp through the mud to reach the car.

Sau mưa, mọi người phải **dẫm mạnh qua bùn** để đến xe.

You don’t have to tromp in here like a herd of elephants!

Bạn không cần phải **dẫm mạnh** ở đây như một bầy voi đâu!