아무 단어나 입력하세요!

"trombones" in Vietnamese

trombone

Definition

Trombone là một loại nhạc cụ bằng đồng lớn, có ống trượt để thay đổi cao độ âm thanh. Nhạc cụ này thường được dùng trong dàn nhạc, ban nhạc jazz và ban nhạc diễu hành.

Usage Notes (Vietnamese)

"Trombone" chỉ dùng cho nhạc cụ, không dùng với nghĩa khác. Có thể thêm loại cụ thể như trombone tenor, trombone bass khi cần.

Examples

There are three trombones in the school band.

Trong ban nhạc của trường có ba cây **trombone**.

Trombones make a deep, rich sound.

**Trombone** tạo ra âm thanh sâu lắng, trầm ấm.

Jazz musicians often play trombones.

Nhạc sĩ jazz thường chơi **trombone**.

The trombones really stood out during the parade’s big finale.

Trong màn kết hoành tráng của cuộc diễu hành, các **trombone** thực sự nổi bật.

He loves how the trombones add energy to big band music.

Anh ấy thích cách mà các **trombone** mang lại sự sống động cho nhạc big band.

When the trombones kicked in, everyone got goosebumps.

Khi **trombone** vang lên, mọi người đều nổi da gà.