아무 단어나 입력하세요!

"trivializing" in Vietnamese

xem nhẹcoi thường

Definition

Trình bày hoặc xem điều gì đó như ít quan trọng, nghiêm trọng hoặc phức tạp hơn thực tế.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tình huống phê phán hoặc tiêu cực, như 'trivializing someone's experience' (xem thường trải nghiệm của ai đó). Mang ý thiếu tôn trọng hoặc thiếu hiểu biết. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

Stop trivializing my concerns. They are important to me.

Đừng **xem nhẹ** những lo lắng của tôi nữa. Chúng rất quan trọng với tôi.

He was accused of trivializing the issue.

Anh ấy bị cáo buộc là **xem nhẹ** vấn đề.

The media is often guilty of trivializing serious topics.

Truyền thông thường xuyên bị cho là **xem nhẹ** các chủ đề nghiêm trọng.

By trivializing her pain, you are making her feel unheard.

Khi bạn **xem nhẹ** nỗi đau của cô ấy, bạn khiến cô ấy cảm thấy không được lắng nghe.

Some jokes end up trivializing real problems without meaning to.

Một số trò đùa vô tình lại **xem nhẹ** những vấn đề thực sự.

She got frustrated by people constantly trivializing her achievements.

Cô ấy cảm thấy phiền khi mọi người liên tục **xem nhẹ** thành tích của mình.