"trivialize" in Vietnamese
Definition
Làm cho một điều gì đó dường như ít quan trọng hoặc nghiêm trọng hơn thực tế.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi thảo luận những vấn đề nhạy cảm như 'issue', 'problem', 'experience'. Không giống 'ignore' hoặc 'dismiss'; nghĩa là xem nhẹ, không phải bỏ qua hoàn toàn.
Examples
Don't trivialize her feelings; they are important.
Đừng **xem nhẹ** cảm xúc của cô ấy; chúng rất quan trọng.
It's wrong to trivialize serious problems.
**Xem nhẹ** những vấn đề nghiêm trọng là sai.
He tried to trivialize the accident to avoid blame.
Anh ấy cố gắng **xem nhẹ** vụ tai nạn để tránh bị đổ lỗi.
Sometimes, jokes can unintentionally trivialize important topics.
Đôi khi, những câu đùa có thể vô tình **xem nhẹ** những chủ đề quan trọng.
The media often trivializes mental health issues, which can be dangerous.
Truyền thông thường **xem nhẹ** các vấn đề sức khỏe tâm thần, điều này có thể rất nguy hiểm.
Let’s not trivialize what happened—it mattered to a lot of people.
Chúng ta đừng **xem nhẹ** những gì đã xảy ra—nó quan trọng với rất nhiều người.