아무 단어나 입력하세요!

"triviality" in Vietnamese

sự tầm thườngđiều nhỏ nhặt

Definition

Một điều gì đó không quan trọng hoặc không có giá trị lớn; cũng chỉ tính chất tầm thường.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, nhấn mạnh điều gì đó không quan trọng. Không nhầm lẫn với 'trivia' (kiến thức lặt vặt).

Examples

He ignored the triviality of the problem.

Anh ấy đã bỏ qua **sự tầm thường** của vấn đề đó.

Please forgive my triviality.

Xin tha thứ cho **sự tầm thường** của tôi.

We argued over a triviality.

Chúng tôi đã cãi nhau vì một **điều nhỏ nhặt**.

Don't waste your energy on such trivialities.

Đừng lãng phí sức lực vào những **điều tầm thường** như vậy.

She always worries about the trivialities instead of the important things.

Cô ấy luôn lo lắng về những **điều nhỏ nhặt** thay vì những điều quan trọng.

Let's not get distracted by every little triviality that comes up.

Đừng để mỗi **điều nhỏ nhặt** xuất hiện làm chúng ta xao nhãng.