아무 단어나 입력하세요!

"trivialities" in Vietnamese

chuyện vụn vặtđiều nhỏ nhặt

Definition

Những điều hoặc chi tiết không quan trọng, thường bị xem là không đáng bận tâm.

Usage Notes (Vietnamese)

'Trivialities' dùng khi muốn nhấn mạnh sự không quan trọng và thường có sắc thái chê bai. Thường thấy trong các cụm như 'lãng phí thời gian cho trivialities'.

Examples

He does not care about these trivialities.

Anh ấy không quan tâm đến những **chuyện vụn vặt** này.

They spent the meeting discussing trivialities.

Họ dành cả buổi họp để bàn về những **chuyện vụn vặt**.

Let’s not argue over trivialities.

Chúng ta đừng tranh cãi về **chuyện vụn vặt** nữa.

She gets frustrated when people focus on trivialities instead of real problems.

Cô ấy cảm thấy bực bội khi mọi người chú ý vào **chuyện vụn vặt** thay vì vấn đề thực sự.

After an hour of trivialities, the conversation finally got serious.

Sau một giờ bàn về **chuyện vụn vặt**, buổi trò chuyện mới trở nên nghiêm túc.

He prefers to skip the trivialities and go straight to the point.

Anh ấy thích bỏ qua **chuyện vụn vặt** và vào thẳng vấn đề.