아무 단어나 입력하세요!

"triumphantly" in Vietnamese

một cách đắc thắng

Definition

Thể hiện sự vui mừng, tự hào sau khi đạt được chiến thắng hoặc thành tựu nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi kèm với các động từ như 'cười', 'thông báo', 'giơ lên' để nhấn mạnh cảm xúc chiến thắng; chủ yếu xuất hiện trong văn viết hoặc trang trọng.

Examples

She smiled triumphantly after winning the game.

Cô ấy **mỉm cười đắc thắng** sau khi thắng trận.

He triumphantly announced his promotion.

Anh ấy đã thông báo về việc được thăng chức **một cách đắc thắng**.

The team lifted the trophy triumphantly.

Đội đã nâng cao chiếc cúp **một cách đắc thắng**.

"We did it!" she shouted triumphantly to her friends.

"Chúng ta làm được rồi!" cô ấy hét lên với bạn bè **một cách đắc thắng**.

He waved his medal triumphantly at the cheering crowd.

Anh ấy giơ huy chương lên trước đám đông cổ vũ **một cách đắc thắng**.

After passing her driving test, she walked out of the building triumphantly.

Sau khi vượt qua kỳ thi lái xe, cô ấy bước ra khỏi tòa nhà **một cách đắc thắng**.