아무 단어나 입력하세요!

"trisha" in Vietnamese

Trisha

Definition

Trisha là tên riêng dành cho nữ, thường gặp ở các nước nói tiếng Anh. Đôi khi là viết tắt của Patricia hoặc là tên riêng biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Tên 'Trisha' thường dùng cho nữ và mang sắc thái thân mật. Ít phổ biến ở các nước không nói tiếng Anh, thường chỉ thấy trên phim ảnh hoặc giao lưu quốc tế.

Examples

My friend Trisha lives in London.

Bạn của tôi, **Trisha**, sống ở London.

Trisha is learning to play the guitar.

**Trisha** đang học chơi đàn guitar.

Have you seen the movie that Trisha was in last year?

Bạn đã xem bộ phim mà **Trisha** đóng năm ngoái chưa?

Whenever Trisha laughs, everyone feels happy.

Mỗi khi **Trisha** cười, mọi người đều cảm thấy vui.

Oh, that's my friend Trisha calling me now!

Ôi, bạn tôi **Trisha** đang gọi cho tôi bây giờ!

Trisha likes to read books every evening.

**Trisha** thích đọc sách mỗi tối.