"trip out" in Vietnamese
Definition
Trải nghiệm cảm giác mãnh liệt, không thực hoặc ảo giác, đặc biệt do chất kích thích, hoặc cực kỳ ngỡ ngàng, ấn tượng về điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất thân mật, thường gặp trong bối cảnh nói về chất kích thích, đôi khi dùng khi ai đó cực kỳ sửng sốt. Không nhầm với 'trip' (chuyến đi).
Examples
He started to trip out after taking the medicine.
Anh ấy bắt đầu **ảo giác** sau khi uống thuốc.
Sometimes loud music makes me trip out.
Đôi lúc nhạc lớn khiến tôi **phê**.
She used to trip out when watching old sci-fi films.
Cô ấy thường **phê** khi xem phim khoa học viễn tưởng cũ.
Wow, this painting is making me trip out!
Wow, bức tranh này làm tôi **ảo giác luôn**!
He was totally tripping out at the concert last night.
Tối qua ở buổi hòa nhạc, anh ta **phê hoàn toàn**.
Sometimes I trip out just thinking about how big the universe is.
Đôi khi chỉ nghĩ đến vũ trụ lớn thế nào cũng đủ làm tôi **phê** rồi.