"trimmer" in Vietnamese
Definition
Tông đơ hoặc máy cắt tỉa là thiết bị dùng để cắt, tỉa tóc, râu, cỏ, hoặc bụi cây.
Usage Notes (Vietnamese)
'Tông đơ' hoặc 'máy tỉa' chủ yếu nói đến thiết bị điện dùng tỉa tóc, râu hoặc vườn cây ('beard trimmer', 'grass trimmer'). Không dùng cho kéo thường.
Examples
He bought a new trimmer for his beard.
Anh ấy đã mua một **tông đơ** mới để tỉa râu.
I use a trimmer to cut the grass in my yard.
Tôi dùng **máy tỉa** để cắt cỏ trong vườn.
The gardener fixed the broken trimmer.
Người làm vườn đã sửa chiếc **máy tỉa** bị hỏng.
Do you have a nose hair trimmer I can borrow?
Bạn có **tông đơ** cắt lông mũi cho tôi mượn không?
My old trimmer is so loud, it scares the cat every time.
**Tông đơ** cũ của tôi rất ồn, khiến con mèo hoảng sợ mỗi lần bật lên.
If you're trimming your beard, make sure the trimmer is charged.
Nếu tỉa râu, nhớ đảm bảo **tông đơ** đã được sạc.