아무 단어나 입력하세요!

"trimesters" in Vietnamese

học kỳ ba thángtam cá nguyệt (mang thai)

Definition

'Học kỳ ba tháng' là khoảng thời gian kéo dài ba tháng, thường dùng để chỉ một phần ba thời gian của thai kỳ hoặc một phần năm học.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong y tế (thai kỳ) và giáo dục (chia năm học). Ít dùng hơn 'học kỳ' (nửa năm). Ví dụ: 'tam cá nguyệt đầu', 'học kỳ đầu tiên'.

Examples

Pregnancy is divided into three trimesters.

Thời kỳ mang thai được chia thành ba **tam cá nguyệt**.

Our school year is split into trimesters.

Năm học của chúng tôi được chia thành các **học kỳ ba tháng**.

The report comes out at the end of each trimester.

Báo cáo sẽ có vào cuối mỗi **học kỳ ba tháng**.

She felt the most energetic during her second trimester.

Cô ấy cảm thấy khỏe mạnh nhất trong **tam cá nguyệt** thứ hai.

Grades reset at the start of each new trimester.

Điểm số được đặt lại vào đầu mỗi **học kỳ ba tháng** mới.

We have parent-teacher conferences after the first and second trimesters.

Chúng tôi có họp phụ huynh sau **học kỳ ba tháng** thứ nhất và thứ hai.