"trilobal" in Vietnamese
Definition
Chỉ hình dạng có ba phần lồi tròn giống nhau, thường dùng trong ngành dệt may, khoa học hoặc thiết kế.
Usage Notes (Vietnamese)
Hầu hết dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành như dệt may hoặc thiết kế. Không phổ biến trong hội thoại hàng ngày. Hay đi kèm với các từ như 'trilobal fiber', 'trilobal cross-section'.
Examples
This microscope shows the trilobal shape of the fiber.
Kính hiển vi này cho thấy hình dạng **ba hình thùy** của sợi.
A trilobal design is easy to recognize.
Một thiết kế **ba thùy** rất dễ nhận ra.
The company makes trilobal polyester yarn for fabrics.
Công ty này sản xuất sợi polyester **ba thùy** cho vải.
Some vacuum filters work better with trilobal fibers because they trap more dust.
Một số bộ lọc máy hút bụi hoạt động hiệu quả hơn với các sợi **ba thùy** vì chúng giữ bụi tốt hơn.
The shiny look of this fabric comes from its trilobal structure.
Vẻ sáng bóng của loại vải này đến từ cấu trúc **ba thùy** của nó.
You don't see trilobal shapes often outside of textiles and certain designs.
Bạn hiếm khi thấy hình dạng **ba thùy** ngoài lĩnh vực dệt may và một số thiết kế nhất định.