"trillions" in Vietnamese
Definition
Một số rất lớn bằng 1.000.000.000.000; thường dùng để nói về số lượng cực lớn hoặc tiền bạc.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong các chủ đề tài chính, khoa học hoặc khi muốn nhấn mạnh số lượng rất lớn như 'nghìn tỷ đồng'. Không dùng cho số lượng nhỏ.
Examples
There are trillions of stars in the universe.
Trong vũ trụ có **nghìn tỷ** ngôi sao.
The national debt is in the trillions of dollars.
Nợ quốc gia đang ở mức **nghìn tỷ** đô la.
Scientists estimate there are trillions of bacteria in the human body.
Các nhà khoa học ước tính trong cơ thể người có **nghìn tỷ** vi khuẩn.
Tech companies process trillions of data points every day.
Các công ty công nghệ xử lý **nghìn tỷ** dữ liệu mỗi ngày.
It feels like I've answered trillions of emails today!
Cảm giác như hôm nay tôi đã trả lời **nghìn tỷ** email vậy!
Social media platforms generate trillions of interactions per month.
Các nền tảng mạng xã hội tạo ra **nghìn tỷ** tương tác mỗi tháng.