아무 단어나 입력하세요!

"triggerman" in Vietnamese

kẻ nổ súngngười bắn súng (trong tội phạm)

Definition

‘Triggerman’ là người trực tiếp nổ súng khi phạm tội, thường là người được thuê hoặc chỉ định để giết hay tấn công ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh tội phạm hoặc cảnh sát. Chỉ dùng 'triggerman' cho người bắn súng, không phải bất kỳ tội phạm nào. Phân biệt với 'gunman' (có thể rộng hơn) và 'hitman' (sát thủ, có thể không phải người trực tiếp nổ súng).

Examples

The triggerman was caught by the police last night.

Cảnh sát đã bắt được **kẻ nổ súng** tối qua.

The gang hired a triggerman for the job.

Băng nhóm đã thuê một **kẻ nổ súng** cho vụ đó.

Who was the triggerman in the robbery?

Ai là **kẻ nổ súng** trong vụ cướp đó?

Rumor has it the triggerman left town right after the shooting.

Nghe đồn **kẻ nổ súng** đã rời khỏi thị trấn ngay sau vụ nổ súng.

No one knows who the real triggerman was in that famous case.

Không ai biết ai là **kẻ nổ súng** thật sự trong vụ án nổi tiếng đó.

The detective suspected that the triggerman wasn't working alone.

Viên thám tử nghi ngờ rằng **kẻ nổ súng** không hành động một mình.