아무 단어나 입력하세요!

"trifles" in Vietnamese

chuyện vặtđiều nhỏ nhặt

Definition

Những chuyện nhỏ nhặt, không quan trọng và thường không đáng lo nghĩ. Thường nói về điều vặt vãnh trong cuộc sống.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hoặc lời khuyên như 'đừng bận tâm chuyện vặt'. Không dùng cho tên món tráng miệng.

Examples

Don't argue about trifles.

Đừng tranh cãi về **chuyện vặt**.

She pays too much attention to trifles.

Cô ấy chú ý quá nhiều đến **chuyện vặt**.

For him, these are just trifles.

Với anh ấy, đây chỉ là **chuyện vặt** thôi.

They wasted hours debating over trifles at the meeting.

Họ đã lãng phí hàng giờ tranh luận về **chuyện vặt** trong cuộc họp.

Let’s not let trifles ruin our friendship.

Đừng để **chuyện vặt** làm hỏng tình bạn của chúng ta.

Sometimes, people stress over trifles when bigger problems exist.

Đôi khi, người ta lo lắng về **chuyện vặt** khi có những vấn đề lớn hơn.