아무 단어나 입력하세요!

"trier" in Vietnamese

người kiên trìngười không bỏ cuộc

Definition

Người kiên trì là người luôn cố gắng không ngừng, dù gặp khó khăn cũng không bỏ cuộc dễ dàng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang ý nghĩa tích cực, thường dùng để khen ngợi sự kiên trì, dù kết quả chưa hẳn thành công. Có thể nói 'real trier' để nhấn mạnh.

Examples

Lisa is a real trier; she never gives up on her work.

Lisa là một **người kiên trì** thực sự; cô ấy không bao giờ bỏ cuộc trong công việc.

The coach called him a trier because he always trains hard.

Huấn luyện viên gọi anh ấy là một **người kiên trì** vì anh ấy luôn luyện tập chăm chỉ.

Being a trier is more important than winning every time.

Là một **người kiên trì** còn quan trọng hơn so với luôn chiến thắng.

You might not succeed right away, but you're a trier, and that's what counts.

Có thể bạn chưa thành công ngay, nhưng bạn là một **người kiên trì** và đó mới là điều quan trọng.

Everyone in the team respects Tom because he's such a trier.

Mọi người trong đội đều tôn trọng Tom vì anh ấy là một **người kiên trì** thực sự.

His grades aren't the best, but teachers love having a trier in class.

Điểm số của cậu ấy không cao lắm, nhưng thầy cô rất thích có một **người kiên trì** trong lớp.