"tricking" in Vietnamese
Definition
Từ này dùng để chỉ hành động lừa dối ai đó, hoặc trong thể thao, là kiểu biểu diễn các động tác nhào lộn kết hợp võ thuật, thể dục dụng cụ và breakdance.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói cho nghĩa lừa dối ('tricking someone'). Trong thể thao, 'tricking' là thuật ngữ chuyên ngành dành cho vận động viên.
Examples
He is tricking his friend with a fake story.
Anh ấy đang **lừa** bạn mình bằng một câu chuyện bịa.
The magician is tricking the audience with his tricks.
Ảo thuật gia đang **lừa** khán giả bằng các trò của mình.
He has been tricking people for years.
Anh ta đã **lừa** mọi người suốt nhiều năm.
Are you tricking me, or is that story real?
Bạn đang **lừa** tôi hay đó là chuyện thật?
I love watching videos of people tricking at the park.
Tôi thích xem video mọi người **biểu diễn tricking** ở công viên.
He's always tricking people into giving him things for free.
Anh ấy luôn **lừa** người khác để được cho đồ miễn phí.