아무 단어나 입력하세요!

"triceps" in Vietnamese

cơ tam đầu

Definition

Cơ tam đầu là cơ lớn ở phía sau cánh tay trên, giúp duỗi thẳng khuỷu tay.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong bối cảnh thể hình, giải phẫu hoặc thể thao. Hay dùng với cụm như 'bài tập cơ tam đầu', 'tập cơ tam đầu'.

Examples

I want to make my triceps stronger.

Tôi muốn làm cho **cơ tam đầu** của mình khỏe hơn.

The triceps helps you straighten your arm.

**Cơ tam đầu** giúp bạn duỗi thẳng cánh tay.

Push-ups work your triceps.

Chống đẩy tác động đến **cơ tam đầu** của bạn.

My triceps are sore after yesterday’s gym session.

**Cơ tam đầu** của tôi bị đau sau buổi tập gym hôm qua.

He does extra sets to really build his triceps.

Anh ấy tập thêm vài hiệp nữa để phát triển **cơ tam đầu** thật tốt.

If you want toned arms, don’t forget your triceps!

Nếu bạn muốn cánh tay săn chắc, đừng quên **cơ tam đầu** nhé!