아무 단어나 입력하세요!

"tribunals" in Vietnamese

tòa án chuyên tráchhội đồng xét xử đặc biệt

Definition

Nhóm hoặc tòa án có thẩm quyền xét xử các tranh chấp pháp lý nhất định, thường hoạt động ngoài hệ thống tòa án thông thường.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tribunals' thường đề cập đến các tòa giải quyết vụ việc chuyên ngành như lao động, nhập cư hoặc nhân quyền. Hãy dùng 'tribunals' cho các tổ chức có phạm vi xét xử hạn chế.

Examples

Many countries have special tribunals for workers' rights.

Nhiều quốc gia có các **tòa án chuyên trách** về quyền lợi của người lao động.

Some tribunals decide cases outside the normal courts.

Một số **tòa án chuyên trách** giải quyết các vụ việc ngoài hệ thống tòa án thông thường.

International human rights tribunals protect people's freedoms.

Các **tòa án chuyên trách** về nhân quyền quốc tế bảo vệ quyền tự do của con người.

Disputes over taxes often end up before specialized tribunals instead of regular courts.

Các tranh chấp về thuế thường được giải quyết tại các **tòa án chuyên trách** thay vì tòa án thông thường.

When regular courts are overloaded, cases may get transferred to administrative tribunals.

Khi tòa án thông thường quá tải, các vụ việc có thể được chuyển sang **tòa án chuyên trách** về hành chính.

People sometimes prefer tribunals because the process can be faster and less formal than court.

Mọi người đôi khi chọn **tòa án chuyên trách** vì quy trình có thể nhanh hơn và ít thủ tục hơn so với tòa án.