"tribesmen" in Vietnamese
Definition
Người trong bộ lạc là người thuộc một nhóm xã hội truyền thống với văn hóa và phong tục riêng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong nghiên cứu, lịch sử, hoặc phóng sự về các xã hội truyền thống. Nói chung chỉ đàn ông, nhưng đôi khi nói về mọi thành viên. Không dùng cho xã hội hiện đại, mang tính mô tả hơn trong giao tiếp.
Examples
The tribesmen walked through the forest to gather food.
Những **người trong bộ lạc** đi bộ qua rừng để tìm thức ăn.
Many tribesmen wear traditional clothes during ceremonies.
Nhiều **người trong bộ lạc** mặc trang phục truyền thống trong các buổi lễ.
The tribesmen built their homes near the river.
**Người trong bộ lạc** xây nhà của họ gần con sông.
Some tribesmen invited tourists to join their festival.
Một số **người trong bộ lạc** đã mời du khách tham gia lễ hội của họ.
The young tribesmen learned to hunt from their elders.
Những **người bộ lạc trẻ** học săn bắn từ các bậc tiền bối.
After the meeting, all the tribesmen gathered around the fire to talk.
Sau cuộc họp, tất cả **người trong bộ lạc** tụ lại quanh lửa để trò chuyện.