"trial and error" in Vietnamese
Definition
Đây là cách giải quyết vấn đề bằng cách thử nhiều cách khác nhau và rút kinh nghiệm từ những sai lầm cho đến khi tìm ra cách đúng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp thân mật, khi nói về việc học hỏi thực tế, không phải phương pháp chuyên gia. Sử dụng 'bằng thử và sai' để nhấn mạnh việc thử đi thử lại.
Examples
We learned how to fix the bike by trial and error.
Chúng tôi đã học cách sửa xe đạp bằng **thử và sai**.
She used trial and error to bake her first cake.
Cô ấy đã dùng phương pháp **thử và sai** để nướng chiếc bánh đầu tiên.
Children often solve puzzles through trial and error.
Trẻ em thường giải câu đố thông qua **thử và sai**.
He finally got the app to work after a lot of trial and error.
Cuối cùng anh ấy đã làm ứng dụng hoạt động sau rất nhiều **thử và sai**.
Learning to skate is all about trial and error.
Học trượt băng là hoàn toàn về **thử và sai**.
Don't worry if you fail at first—it's just trial and error.
Đừng lo nếu bạn thất bại ban đầu—đó chỉ là **thử và sai** thôi.