아무 단어나 입력하세요!

"trespassed" in Vietnamese

xâm phạmđột nhập trái phép

Definition

Vào khu vực, tài sản của người khác mà không có sự cho phép. Đôi khi cũng có nghĩa là vi phạm luật hoặc vượt qua ranh giới đạo đức.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc trang trọng như 'trespassed on someone's property'. Ít khi dùng cho các loại ranh giới khác, trừ khi là nghĩa bóng.

Examples

He trespassed on private land without knowing it.

Anh ấy đã **xâm phạm** vào đất tư mà không biết.

The sign said 'No Trespassing', but they still trespassed.

Có biển cảnh báo 'Cấm xâm phạm', nhưng họ vẫn **xâm phạm**.

She apologized after she realized she had trespassed.

Cô ấy đã xin lỗi sau khi nhận ra mình đã **xâm phạm**.

We didn't see the fence and accidentally trespassed onto their field.

Chúng tôi không thấy hàng rào nên đã vô tình **xâm phạm** vào ruộng của họ.

The hikers were fined because they trespassed on government property.

Những người đi bộ leo núi đã bị phạt vì **xâm phạm** tài sản nhà nước.

She trespassed the rules of the club by staying after hours.

Cô ấy đã **xâm phạm** nội quy câu lạc bộ bằng cách ở lại sau giờ.