"trendsetter" in Vietnamese
Definition
Người khởi xướng hoặc phổ biến những xu hướng, phong cách hay ý tưởng mới trước khi người khác làm theo.
Usage Notes (Vietnamese)
'người tạo xu hướng' thường dùng trong lĩnh vực thời trang, thiết kế, công nghệ hoặc văn hóa, mang ý nghĩa tích cực và có tính dẫn đầu. Chỉ dùng cho những người hoặc thương hiệu có ảnh hưởng lớn, lâu bền.
Examples
She is a trendsetter in the fashion industry.
Cô ấy là **người tạo xu hướng** trong ngành thời trang.
Many people follow a trendsetter for new ideas.
Nhiều người theo dõi một **người tạo xu hướng** để tìm ý tưởng mới.
That brand is known as a trendsetter in technology.
Thương hiệu đó nổi tiếng là **người tạo xu hướng** trong công nghệ.
He became a trendsetter after his unique style went viral online.
Anh ấy trở thành **người tạo xu hướng** sau khi phong cách độc đáo của mình nổi tiếng trên mạng.
It takes courage to be a real trendsetter, because not everyone will like your ideas at first.
Cần có dũng khí để trở thành một **người tạo xu hướng** thực thụ vì lúc đầu không phải ai cũng thích ý tưởng của bạn.
These shoes are a must-have if you want to look like a trendsetter.
Đôi giày này là món phải có nếu bạn muốn trông giống một **người tạo xu hướng**.