"trembles" in Vietnamese
run rẩy
Definition
Chuyển động nhẹ nhàng vì sợ hãi, lạnh hoặc cảm xúc mạnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc mô tả, như 'run rẩy vì sợ'. Không dùng thay cho 'lắc' trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
He trembles when he is cold.
Anh ấy **run rẩy** khi bị lạnh.
Her voice trembles with fear.
Giọng cô ấy **run rẩy** vì sợ.
The ground trembles during an earthquake.
Mặt đất **run rẩy** trong trận động đất.
My hand trembles whenever I try to write in public.
Tay tôi **run rẩy** mỗi khi viết trước đám đông.
The dog trembles at the sound of thunder.
Con chó **run rẩy** khi nghe tiếng sấm.
She always trembles before giving a presentation, but nobody notices.
Cô ấy luôn **run rẩy** trước mỗi lần thuyết trình, nhưng không ai nhận ra.