아무 단어나 입력하세요!

"treks" in Vietnamese

chuyến đi bộ đường dàihành trình leo núi

Definition

Đây là những chuyến đi bộ đường dài hoặc hành trình vất vả, thường diễn ra ở môi trường tự nhiên như núi hoặc rừng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong các hoạt động ngoài trời, mang tính thử thách hơn 'đi bộ' hay 'leo núi.' Đôi khi dùng ẩn dụ cho những chặng đường gian nan trong cuộc sống.

Examples

The group went on two treks last summer.

Nhóm đã tham gia hai **chuyến đi bộ đường dài** vào mùa hè năm ngoái.

She enjoys taking treks in the mountains.

Cô ấy thích thực hiện các **chuyến đi bộ đường dài** ở trên núi.

Our school often organizes treks for students.

Trường chúng tôi thường tổ chức các **chuyến đi bộ đường dài** cho học sinh.

After several exhausting treks, they finally reached the remote village.

Sau vài **chuyến đi bộ đường dài** mệt mỏi, họ cuối cùng cũng đến được ngôi làng xa xôi.

He's done some amazing treks around the world, including the Himalayas.

Anh ấy đã tham gia một số **chuyến đi bộ đường dài** tuyệt vời trên khắp thế giới, kể cả dãy Himalaya.

These weekend treks really help me disconnect from city life.

Những **chuyến đi bộ đường dài** cuối tuần này thực sự giúp tôi tách biệt khỏi cuộc sống thành phố.