"tread lightly" in Vietnamese
Definition
Để tránh gây rắc rối hay làm mất lòng ai, bạn cần hành động hoặc nói chuyện rất cẩn trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi nói đến những chủ đề nhạy cảm, với ý nghĩa gián tiếp, lịch sự nhưng cũng thể hiện sự dè dặt. Hay xuất hiện trong lời khuyên hoặc cảnh báo.
Examples
You should tread lightly when asking about her family.
Khi hỏi về gia đình cô ấy, bạn nên **hành động cẩn trọng**.
We need to tread lightly with this decision.
Chúng ta cần **hành động cẩn trọng** với quyết định này.
He learned to tread lightly after making a mistake at work.
Sau khi phạm sai lầm ở chỗ làm, anh ấy đã học cách **hành động cẩn trọng**.
If you want to avoid drama, tread lightly around office gossip.
Nếu muốn tránh rắc rối, hãy **hành động cẩn trọng** quanh chuyện bàn tán ở nơi làm.
The manager told us to tread lightly until the new policy is clear.
Quản lý bảo chúng tôi phải **hành động cẩn trọng** cho đến khi chính sách mới rõ ràng.
With his parents visiting, he decided to tread lightly about the topic of money.
Bố mẹ anh ấy đến chơi nên anh quyết định **nói năng cẩn thận** về chuyện tiền bạc.