"travel with" in Vietnamese
Definition
Đi cùng ai đó hoặc nhóm nào đó trong một chuyến đi.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường được dùng trong tình huống thân mật lẫn trang trọng để nói về việc làm gì cùng nhau. Đừng nhầm với 'travel by' (phương tiện di chuyển). Ví dụ: 'đi du lịch cùng bạn', 'đi với đoàn'.
Examples
I always travel with my family during holidays.
Tôi luôn **đi du lịch cùng** gia đình vào các dịp lễ.
She likes to travel with her best friend.
Cô ấy thích **đi du lịch cùng** bạn thân nhất.
Do you want to travel with us this weekend?
Bạn có muốn **đi du lịch cùng** chúng tôi cuối tuần này không?
If you travel with kids, you need to plan more stops.
Nếu bạn **đi du lịch cùng** trẻ em thì cần nghỉ nhiều hơn.
He used to travel with a tour group but now prefers to go alone.
Anh ấy từng **đi du lịch cùng** đoàn tour nhưng giờ thích đi một mình hơn.
We met so many interesting people when we traveled with strangers across Europe.
Chúng tôi đã gặp rất nhiều người thú vị khi **đi du lịch cùng** những người lạ khắp châu Âu.